Thông tin
Newcastle United
Contract Period:
9
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
30AGE
03/09/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Uzbekistan |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Bồ Đào Nha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bermuda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|