Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
10
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
24AGE
22/07/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 23/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.32(0.68)Sút bóng
(OT)
- 18.18(13.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 1.54Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.93Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.56(0.64)Sút bóng
(OT)
- 18.52(13.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.16Chọc khe
- 2.76Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.44Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.25(0.57)Sút bóng
(OT)
- 16.32(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.04Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 2.82Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.13(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.39)Sút bóng
(OT)
- 12.7(9.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.65Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|