| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Hideo OSHIMA | ||||
| 9 | Kaina Tanimura | |||
| 26 | Dean David | |||
| 11 | Jordy Croux | |||
| 19 | Tevis Alves | |||
| 23 | Ryo Miyaichi | |||
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | |||
| 46 | Hiroto Asada | |||
| 7 | Daiya Tono | |||
| 29 | Aruto Higuchi | |||
| 25 | Toichi Suzuki | |||
| 18 | George Onaiwu | |||
| 24 | Tomoki Kondo | |||
| 39 | Hikaru Takahashi | |||
| 13 | Taisei Inoue | |||
| 17 | Jeison Quinonez | |||
| 22 |
Ryotaro Tsunoda
|
|||
| 33 | Kosei Suwama | |||
| 44 | Thomas Deng | |||
| 6 | Kota Watanabe | |||
| 28 | Riku Yamane | |||
| 15 | Taiki Watanabe | |||
| 35 | Kanta Sekitomi | |||
| 27 | Ken Matsubara | |||
| 49 | Kei Murakami | |||
| 40 | Amano Jun | |||
| 8 | Kida Takuya | |||
| 32 | Yuta Tanaka | |||
| 34 | Takuto Kimura | |||
| 1 | Park Ir-Kyu | |||
| 20 | Yuya Tsuboi | |||
| 21 | Hiroki Iikura | |||
| 31 | Ryoya Kimura | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 184 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 79 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 184 cm | - | Israel |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 173 cm | 68 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 180 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 181 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai | 27 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 26 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 168 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 182 cm | 73 kg | Úc |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 180 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 175 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 170 cm | 58 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 36 | 180 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 26 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 40 | 181 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 23 | 188 cm | - | Nhật Bản |

