| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 37 | 172 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 177 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | 170 cm | 69 kg | Nigeria |
| Tiền đạo | 37 | 178 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 38 | 180 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 190 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 48 | 175 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 38 | 170 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 39 | 167 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 178 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 39 | 176 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 166 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 38 | 183 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 38 | 178 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 165 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 174 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 39 | 170 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 39 | 169 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 170 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 171 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | 178 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 173 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 170 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | 173 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 168 cm | 67 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 30 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 175 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ | 34 | 173 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | 172 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 43 | 177 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 181 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 39 | 166 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 44 | 168 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | 163 cm | 58 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 38 | 173 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 173 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 38 | 177 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 178 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 2025 | 170 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 166 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 170 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 40 | 181 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 34 | 186 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 40 | 175 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 38 | 182 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 180 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 34 | 185 cm | 82 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 168 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 38 | 177 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 168 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 178 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 173 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 178 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 174 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 35 | 174 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 35 | 182 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 32 | 180 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 32 | 175 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 38 | 181 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 32 | 186 cm | 79 kg | Nhật Bản |

