Thông tin
Hapoel Petah Tikva
Contract Period:
-
10
- Israel,Ba LanQuốc gia
-
30AGE
29/06/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Úc
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.84(0.63)Sút bóng
(OT)
- 21.26(16.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.89Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.33(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.83(1)Sút bóng
(OT)
- 19(16.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|