Thông tin
Pumas UNAM
Contract Period:
205
- VenezuelaQuốc gia
-
36AGE
28/05/1990
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.27 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Venezuela
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
25
-
22-23
-
19
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.44(0.28)Sút bóng
(OT)
- 8.33(6.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.67(0.43)Sút bóng
(OT)
- 16.19(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.76Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.43Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.55(0.61)Sút bóng
(OT)
- 12.7(9.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.7Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 20/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.25(1.25)Sút bóng
(OT)
- 18(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|