Thông tin
Pháp U19
Contract Period:
12
- PhápQuốc gia
-
20AGE
15/05/2006
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 41(39.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 61.4(56.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 3.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
Royal FC Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
K.F.C.O.Wilrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Francs Borains |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|