Thông tin
- BỉQuốc gia
-
25AGE
08/01/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SV Seekirchen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|