York City Đội hình

Tên
 
Russ Wilcox
Russ Wilcox
7
Daniel Nti
Daniel Nti
9
Daniel Maguire
Daniel Maguire
9
Josh Stones
Josh Stones
10
Ollie Pearce
Ollie Pearce
12
Joe Grey
Joe Grey
 
Fraser Murdoch
Fraser Murdoch
21
Ben Hirst
Ben Hirst
2
Ryan Fallowfield
Ryan Fallowfield
8
Alex Hunt
Alex Hunt
14
Ben Brookes
Ben Brookes
15
Marvin Armstrong
Marvin Armstrong
18
Daniel Batty
Daniel Batty
22
Greg Olley
Greg Olley
28
Oliver Banks
Oliver Banks
30
Alex Newby
Alex Newby
30
Jonathan Greening
Jonathan Greening
54
Hiram Boateng
Hiram Boateng
 
Alex Bruton
Alex Bruton
 
Jeff King
Jeff King
 
Craig Hewitt
Craig Hewitt
 
Matty Dixon
Matty Dixon
 
Michael Duckworth
Michael Duckworth
33
Kenneth McEvoy
Kenneth McEvoy
 
Anthony Greaves
Anthony Greaves
3
Adam Crookes
Adam Crookes
3
Mark Kitching
Mark Kitching
4
Morgan Williams
Morgan Williams
4
Malachi Walcott
Malachi Walcott
5
Callum Howe
Callum Howe
6
Patrick Mclaughlin
Patrick Mclaughlin
6
Daniel Parslow
Daniel Parslow
23
Joe Rabole Felix
Joe Rabole Felix
 
Ben Clappison
Ben Clappison
 
Lanre Oyebanjo
Lanre Oyebanjo
 
Clovis Kamdjo Tchoumbou
Clovis Kamdjo Tchoumbou
 
Matthew Fry
Matthew Fry
14
George Swan
George Swan
 
Zak Johnson
Zak Johnson
 
Yan Klukowski
Yan Klukowski
1
Harrison Male
Harrison Male
18
Ryan Whitley
Ryan Whitley
24
Michael Ingham
Michael Ingham
31
George Sykes
George Sykes
POS AGE HT WT NAT
HLV 62 - - Anh
Tiền đạo 32 - - Anh
Tiền đạo 33 - - Anh
Tiền đạo 22 181 cm - Anh
Tiền đạo 30 - - Anh
Tiền đạo 23 176 cm - Anh
Tiền đạo 29 - - Scotland
Tiền đạo trung tâm 28 183 cm - Anh
Tiền vệ 30 174 cm - Anh
Tiền vệ 26 170 cm - Anh
Tiền vệ 25 - - Anh
Tiền vệ 27 - - Anh
Tiền vệ 28 178 cm - Anh
Tiền vệ 30 177 cm - Anh
Tiền vệ 33 191 cm 75 kg Anh
Tiền vệ 30 173 cm - Anh
Tiền vệ 47 180 cm 69 kg Anh
Tiền vệ 30 182 cm - Anh
Tiền vệ 2025 - - Anh
Tiền vệ 30 178 cm - Anh
Tiền vệ 22 - - Anh
Tiền vệ 31 - - Anh
Tiền vệ 34 - - Anh
Tiền vệ cánh phải 31 - - Ireland
Tiền vệ cánh phải 25 177 cm - Anh
Hậu vệ 28 183 cm - Anh
Hậu vệ 30 188 cm - Anh
Hậu vệ 26 - - Anh
Hậu vệ 24 186 cm - Anh
Hậu vệ 32 - - Anh
Hậu vệ 35 185 cm - Bắc Ireland
Hậu vệ 40 180 cm 78 kg Wales
Hậu vệ 26 162 cm 58 kg Anh
Hậu vệ 31 183 cm - Anh
Hậu vệ 36 185 cm 72 kg Ireland
Hậu vệ 35 180 cm 77 kg Cameroon
Hậu vệ 35 185 cm 80 kg Anh
Hậu vệ trung tâm 31 183 cm - Anh
Hậu vệ trung tâm 21 188 cm 78 kg Anh
Tiền vệ trung tâm 39 185 cm 85 kg Anh
Thủ môn 25 - - Anh
Thủ môn 26 196 cm - Anh
Thủ môn 46 193 cm 87 kg Bắc Ireland
Thủ môn 26 - - Anh