| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 62 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 33 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 22 | 181 cm | - | Anh |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Anh |
| Tiền đạo | 23 | 176 cm | - | Anh |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 183 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 30 | 174 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 26 | 170 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 28 | 178 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 30 | 177 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 33 | 191 cm | 75 kg | Anh |
| Tiền vệ | 30 | 173 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 47 | 180 cm | 69 kg | Anh |
| Tiền vệ | 30 | 182 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 30 | 178 cm | - | Anh |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 34 | - | - | Anh |
| Tiền vệ cánh phải | 31 | - | - | Ireland |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 177 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 28 | 183 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 30 | 188 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 24 | 186 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 32 | - | - | Anh |
| Hậu vệ | 35 | 185 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ | 40 | 180 cm | 78 kg | Wales |
| Hậu vệ | 26 | 162 cm | 58 kg | Anh |
| Hậu vệ | 31 | 183 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 36 | 185 cm | 72 kg | Ireland |
| Hậu vệ | 35 | 180 cm | 77 kg | Cameroon |
| Hậu vệ | 35 | 185 cm | 80 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 183 cm | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | 78 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 185 cm | 85 kg | Anh |
| Thủ môn | 25 | - | - | Anh |
| Thủ môn | 26 | 196 cm | - | Anh |
| Thủ môn | 46 | 193 cm | 87 kg | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 26 | - | - | Anh |

