Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
11
- Nhật BảnQuốc gia
-
34AGE
15/07/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Kirin Cup (Japan)
-
Asian Cup
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
15
-
14
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|