Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
05/10/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|