Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
23/08/1996
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Kirin Cup (Japan)
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
17
-
16
-
15
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|