Thông tin
TSV Hartberg
Contract Period:
-
5
- MaliQuốc gia
-
28AGE
24/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
MLS Mỹ
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 7/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.8(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 11.25(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 22.67(19.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Tillmitsch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|