Thông tin
Esperance Tunis
Contract Period:
11
- AlgeriaQuốc gia
-
34AGE
14/03/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA Club World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
25
-
23-25
-
22-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 3(1.5)Sút bóng
(OT)
- 28.5(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.5Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 3.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 32.33(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.26(0.22)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.83(0.65)Sút bóng
(OT)
- 23.22(17.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.35Đánh đầu
- 2.39Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.31(0.62)Sút bóng
(OT)
- 24.92(19.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.23Chọc khe
- 1.85Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUN D1
|
Jeunesse Sportive Omrane |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUN D1
|
Club Sportif Sfaxien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUN D1
|
ES du Sahel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUN D1
|
A.S. Marsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
AS-FAN |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUN D1
|
Stade Tunisien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUN D1
|
J.S. Kairouanaise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TNSC
|
Stade Tunisien |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Los Angeles FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|