Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
11
- Đức,Ma RốcQuốc gia
-
23AGE
13/09/2003
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 4.2(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.71(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.88(1.41)Sút bóng
(OT)
- 8.18(6.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.33(0.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Rot-Weiss Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|