Thông tin
FC Groningen
Contract Period:
10
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
27/11/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 2.91(1.18)Sút bóng
(OT)
- 20.73(15.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.58Đánh đầu
- 2.12Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.55(0.27)Sút bóng
(OT)
- 9.82(6.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.85(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.2(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|