Thông tin
Daejeon Citizen
Contract Period:
-
23
- Hàn QuốcQuốc gia
-
31AGE
23/05/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 29.22(22.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 38.43(29.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công