Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
11
- Hàn QuốcQuốc gia
-
25AGE
09/07/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
AFC Champions League
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.13(9.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 23/28GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.14(0.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 0.41(0.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 30.5(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|