Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
8
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
07/05/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Anh
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Senegal |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Croatia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|