Thông tin
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
29AGE
09/12/1997
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/22GS/GP
- 0.23(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.23(0.68)Sút bóng
(OT)
- 7.55(5.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.82(0.23)Sút bóng
(OT)
- 10.64(7.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al Safa(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|