Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
34
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
27AGE
09/11/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.35)Sút bóng
(OT)
- 6.06(4.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/43GS/GP
- 0.56(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|