Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
-
21
- Ma RốcQuốc gia
-
29AGE
01/06/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Super Cup
-
FIFA World Cup
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Senegal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
2 |
0 |
0 |
0
0
|