Thông tin
Cremonese
Contract Period:
29
- Ma Rốc,ÝQuốc gia
-
28AGE
22/08/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.96(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.57(20.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.77(0.14)Sút bóng
(OT)
- 24.32(17.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.53(0.06)Sút bóng
(OT)
- 28.41(22.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.18Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.54(0.04)Sút bóng
(OT)
- 12.58(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.75(0.18)Sút bóng
(OT)
- 14.04(11.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
1
1
|