Thông tin
AC Milan
Contract Period:
19
- Pháp,MaliQuốc gia
-
27AGE
10/01/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £23 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|