Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
9
- Đức,CameroonQuốc gia
-
22AGE
20/11/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Mjallby AIF |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Viborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|