Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
-
12
- SenegalQuốc gia
-
22AGE
09/01/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 68 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.14(0.57)Sút bóng
(OT)
- 11(7.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Brno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D2
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Sparta Pra-ha B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|