Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
25/10/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £24 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|