Thông tin
Albirex Niigata
Contract Period:
19
- Nhật BảnQuốc gia
-
34AGE
27/07/1992
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
22
-
21
-
18
-
17
-
16
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
20
-
20
-
19
-
19
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.65(0.15)Sút bóng
(OT)
- 49.4(43.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.73(0.36)Sút bóng
(OT)
- 44.09(38.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.67(29.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu