Thông tin
Shimizu S-Pulse
Contract Period:
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
33AGE
11/04/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 35.87(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.33Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.41(0.03)Sút bóng
(OT)
- 43.66(33.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 2.45Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 18.21(14.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|