Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
26
- UkraineQuốc gia
-
27AGE
26/08/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
20-22
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKRC
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|