Thông tin
Tokushima Vortis
Contract Period:
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
09/03/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 7/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.53(0.82)Sút bóng
(OT)
- 12.06(8.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Zweigen Kanazawa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Run Mel Aomori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|