Thông tin
Kashima Antlers
Contract Period:
40
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
26/04/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Bỉ
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
FIFA Club World Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
18
-
17
-
16
-
15
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|