Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
-
14
- Hàn QuốcQuốc gia
-
24AGE
08/04/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
FIFA Club World Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
25-26
-
25
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 6.43(5.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 14(11.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|