Thông tin
Atalanta
Contract Period:
6
- Mỹ,AnhQuốc gia
-
24AGE
29/11/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|