Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
17
- Tây Ban Nha,AlgeriaQuốc gia
-
36AGE
10/02/1990
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Emirates Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Emirates C
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|