Thông tin
Iwaki FC
Contract Period:
22
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
24/03/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.94(0.35)Sút bóng
(OT)
- 29.76(21.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 2.53Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.06Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Miyazaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|