Thông tin
Ordabasy
Contract Period:
11
- UkraineQuốc gia
-
29AGE
10/11/1997
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|