Thông tin
V-Varen Nagasaki
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
24/10/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0)Sút bóng
(OT)
- 37.17(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.33(19.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 29.22(25.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|