Thông tin
Miyazaki
Contract Period:
11
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
23/07/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.58(1.26)Sút bóng
(OT)
- 10.37(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.53Đánh đầu thành công
- 2/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Giravanz Kitakyushu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Gainare Tottori |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kagoshima United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Gifu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|