Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
-
32
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
01/09/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 25.81(20.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 22(17.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JE Cup
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|