Thông tin
Al-Wakra
Contract Period:
13
- Qatar,SomaliaQuốc gia
-
27AGE
06/08/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
25-26
-
26
-
26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.75(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Qatar SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QATL CUP
|
Al Bidda SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QCP Cup
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|