Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
-
5
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
10/06/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.65(0.24)Sút bóng
(OT)
- 13.59(9.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.17)Sút bóng
(OT)
- 8.28(6.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 5.13(4.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 17.33(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 31/37GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/40GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/39GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|