Thông tin
Urawa Red Diamonds
Contract Period:
2
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
15/12/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 79.81(69.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 5.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 30/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 41.55(32.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 3.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 23/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0.09)Sút bóng
(OT)
- 25(17.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0)Sút bóng
(OT)
- 35.67(29.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|