Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
19
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
16/02/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Kirin Cup (Japan)
-
Asian Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
Copa América
-
26
-
25
-
24
-
18
-
17
-
16
-
15
-
25-26
-
25
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|