Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
17/05/2000
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25
-
24
-
24
-
23
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 20/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.92(0.16)Sút bóng
(OT)
- 52.8(45.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.52Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.83(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19.67(14.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 18.5(13.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15(10.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JAP RL
|
Gakunan F Mosuperio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|