Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
-
5
- Nhật BảnQuốc gia
-
40AGE
12/09/1986
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
International Champions Cup
-
Asian Cup
-
Audi Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|