Thông tin
Royal Antwerp FC
Contract Period:
4
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
15/08/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 31/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.33(0.12)Sút bóng
(OT)
- 44.58(38.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.67(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.78(0.26)Sút bóng
(OT)
- 48.96(38.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.53(0.23)Sút bóng
(OT)
- 24.43(19.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|