Thông tin
Mito Hollyhock
Contract Period:
-
48
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
24/05/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.57(7.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 42/42GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|