Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
25
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
15/05/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30(23.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.63Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.67(0.1)Sút bóng
(OT)
- 26.27(19.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 9.33(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 31.13(25.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Toyo University |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|