Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
10
- Nhật BảnQuốc gia
-
36AGE
18/05/1990
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
FIFA World Cup
-
Europa League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|